日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 新
新
mới
Âm Onyomi(音読み)
シン
Âm Kunyomi(訓読み)
あたら-しい
Số nét
13
Bộ thủ
斤
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
新しい
あたらしい
mới
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "新" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
新しい
あたらしい
atarashii
mới
新聞
しんぶん
shinbun
báo (giấy)
新鮮
しんせん
shinsen
tươi mới
↑
↓