日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 古
古
cũ
Âm Onyomi(音読み)
コ
Âm Kunyomi(訓読み)
ふる-い
Số nét
5
Bộ thủ
口
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
古い
ふるい
cũ
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "古" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
古い
ふるい
furui
cũ
↑
↓