日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 右
右
phải
Âm Onyomi(音読み)
ウ
Âm Kunyomi(訓読み)
みぎ
Số nét
5
Bộ thủ
口
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
右
みぎ
bên phải
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "右" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
右
みぎ
migi
bên phải
↑
↓