日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 白
白
trắng
Âm Onyomi(音読み)
ハク
Âm Kunyomi(訓読み)
しろ-い
Số nét
5
Bộ thủ
白
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
白い
しろい
trắng
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "白" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
白い
しろい
shiroi
trắng
白衣
はくい
hakui
áo blouse trắng
面白い
おもしろい
omoshiroi
thú vị, hay
↑
↓