日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 黒
黒
đen
Âm Onyomi(音読み)
コク
Âm Kunyomi(訓読み)
くろ-い
Số nét
11
Bộ thủ
黒
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
黒い
くろい
đen
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "黒" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
黒い
くろい
kuroi
đen
↑
↓