gặp, hội
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này6 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
công ty
gặp

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "会" (6)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
kaisha công ty
kaishain nhân viên công ty
kaikei thanh toán
kaigi cuộc họp
kaigi cuộc họp
tokai đô thị, thành phố lớn