| Âm Onyomi(音読み) | イン |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | — |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 口 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 10 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 店員 | てんいん | nhân viên bán hàng |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 会社員 | かいしゃいん | kaishain | nhân viên công ty |
| 作業員 | さぎょういん | sagyouin | công nhân, người lao động |
| 全員 | ぜんいん | zenin | toàn bộ mọi người |
| 地上職員 | ちじょうしょくいん | chijoushokuin | nhân viên mặt đất |
| 店員 | てんいん | ten-in | nhân viên bán hàng |
| 検査員 | けんさいん | kensain | nhân viên kiểm tra |
| 正社員 | せいしゃいん | seishain | nhân viên chính thức |
| 満員 | まんいん | manin | đông đúc, chật kín |
| 職員 | しょくいん | shokuin | nhân viên |
| 駅員 | えきいん | ekiin | nhân viên nhà ga |