日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 分
分
phút, phần
Âm Onyomi(音読み)
フン・ブン
Âm Kunyomi(訓読み)
わ-ける
Số nét
4
Bộ thủ
刀
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
三分
さんぷん
3 phút
半分
はんぶん
một nửa
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "分" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
分ける
わける
wakeru
chia ra
分別
ぶんべつ
bunbetsu
phân loại (rác)
十分
じゅうぶん
juubun
đủ, đầy đủ
半分
はんぶん
hanbun
một nửa
引き分け
ひきわけ
hikiwake
hòa
気分
きぶん
kibun
tâm trạng, cảm giác
自分
じぶん
jibun
bản thân, chính mình
↑
↓