nửa
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
1 giờ rưỡi

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "半" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
hanbun một nửa