日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 明
明
sáng, rõ
Âm Onyomi(音読み)
メイ
Âm Kunyomi(訓読み)
あか-るい
Số nét
8
Bộ thủ
日
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
6
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
明るい
あかるい
sáng
説明
せつめい
giải thích
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "明" (6)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
明け方
あけがた
akegata
lúc rạng sáng
明らか
あきらか
akiraka
rõ ràng, hiển nhiên
明るい
あかるい
akarui
sáng
明日
あした
ashita
ngày mai
説明
せつめい
setsumei
giải thích
説明書
せつめいしょ
setsumeisho
sách hướng dẫn sử dụng
↑
↓