Mẫu ~ば là một trong các cách diễn tả điều kiện quan trọng của tiếng Nhật, dùng cho điều kiện giả định mang tính quy luật hoặc lời khuyên.
Nhóm 1: đổi âm cuối い→え, thêm ば (行く→行けば)
Nhóm 2: bỏ る, thêm れば (食べる→食べれば)
Nhóm 3: すれば/くれば
時間(じかん)があれば、手伝(てつだ)います。— Nếu có thời gian, tôi sẽ giúp.
安(やす)ければ、買(か)います。— Nếu rẻ, tôi sẽ mua.
Bỏ い, thêm ければ
天気(てんき)がよければ、出(で)かけます。— Nếu thời tiết tốt, tôi sẽ ra ngoài.
Thường dùng なら thay thế cho trường hợp này (sẽ học ở bài riêng).
Đúng 0/3
1. "時間があれば、手伝います" nghĩa là gì?
2. Động từ nhóm 1 chia ば như thế nào?
3. Tính từ い chia ば như thế nào?