Mẫu ~ながら dùng để diễn tả 2 hành động xảy ra đồng thời do cùng 1 người thực hiện, tương đương "vừa...vừa..." trong tiếng Việt.
Động từ thể ます (bỏ ます) + ながら + động từ chính
音楽(おんがく)を聞(き)きながら、勉強(べんきょう)します。 — Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
テレビを見(み)ながら、ご飯(はん)を食(た)べます。 — Tôi vừa xem tivi vừa ăn cơm.
Động từ đứng sau ながら là hành động chính, động từ đứng trước ながら chỉ là hành động phụ đi kèm.
Cả 2 hành động phải do cùng 1 người thực hiện cùng lúc. Không dùng ながら nếu 2 hành động do 2 người khác nhau làm.
音楽(おんがく)を聞(き)きます。 — Tôi nghe nhạc.
Đúng 0/3
1. "音楽を聞きながら勉強します" - hành động chính là gì?
2. Cấu trúc đúng của ながら là gì?
3. Điều kiện bắt buộc để dùng ながら là gì?