Mẫu câu ~ながら - Diễn tả 2 hành động đồng thời "Vừa...vừa..."

Mẫu ~ながら dùng để diễn tả 2 hành động xảy ra đồng thời do cùng 1 người thực hiện, tương đương "vừa...vừa..." trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Động từ thể ます (bỏ ます) + ながら + động từ chính

音楽(おんがく)を聞(き)きながら、勉強(べんきょう)します。 — Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
テレビを見(み)ながら、ご飯(はん)を食(た)べます。 — Tôi vừa xem tivi vừa ăn cơm.

2. Lưu ý: hành động chính đứng sau

Động từ đứng sau ながら là hành động chính, động từ đứng trước ながら chỉ là hành động phụ đi kèm.

3. Điều kiện sử dụng

Cả 2 hành động phải do cùng 1 người thực hiện cùng lúc. Không dùng ながら nếu 2 hành động do 2 người khác nhau làm.

Từ vựng liên quan

聞く (きく / kiku) — nghe, hỏi

音楽(おんがく)を聞(き)きます。 — Tôi nghe nhạc.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "音楽を聞きながら勉強します" - hành động chính là gì?

2. Cấu trúc đúng của ながら là gì?

3. Điều kiện bắt buộc để dùng ながら là gì?