Mẫu ~なさい dùng để ra lệnh, nhắc nhở một cách nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, thường dùng bởi giáo viên với học sinh, cha mẹ với con cái.
Động từ thể ます (bỏ ます) + なさい
早(はや)く寝(ね)なさい。— Đi ngủ sớm đi.
宿題(しゅくだい)をしなさい。— Làm bài tập đi.
なさい lịch sự và nhẹ nhàng hơn thể mệnh lệnh thô, nhưng vẫn thể hiện quan hệ trên-dưới rõ ràng — không dùng với người lớn hơn hoặc cấp trên.
次(つぎ)の文(ぶん)を読(よ)みなさい。— Hãy đọc câu sau đây. (thường thấy trong đề thi, sách giáo khoa)
Đúng 0/3
1. "早く寝なさい" nghĩa là gì?
2. なさい thường dùng bởi ai với ai?
3. なさい có thể dùng với cấp trên không?