Mẫu ~らしい dùng để phỏng đoán dựa trên thông tin hoặc căn cứ khách quan mà người nói thu thập được, tương đương "nghe nói, có vẻ như" trong tiếng Việt.
Thể thường + らしい
今年(ことし)の夏(なつ)は暑(あつ)いらしいです。— Nghe nói mùa hè năm nay sẽ nóng.
彼(かれ)は明日(あした)来(こ)ないらしいです。— Có vẻ như ngày mai anh ấy không đến.
らしい: dựa trên căn cứ khách quan (tin tức, lời đồn nhiều nguồn), độ tin cậy vừa phải.
そうです (nghe nói): thường trích dẫn trực tiếp từ một nguồn cụ thể.
彼(かれ)らしい行動(こうどう)です。— Đây đúng là hành động rất "ra dáng" anh ấy.
Đúng 0/3
1. "今年の夏は暑いらしいです" nghĩa là gì?
2. らしい dựa trên loại thông tin nào?
3. "彼らしい" (nghĩa khác của らしい) nghĩa là gì?