Mẫu ~そうです có 2 cách dùng khác biệt hoàn toàn theo cấu trúc ngữ pháp: "nghe nói rằng" và "trông có vẻ".
天気予報(てんきよほう)によると、明日(あした)は雨(あめ)が降(ふ)るそうです。— Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai sẽ mưa.
この料理(りょうり)はおいしそうです。— Món ăn này trông có vẻ ngon.
雨(あめ)が降(ふ)りそうです。— Trời có vẻ sắp mưa.
Nghe nói: cần thể thường đầy đủ trước そうです (động từ nguyên/quá khứ, tính từ nguyên).
Trông có vẻ: cần thân từ (bỏ đuôi) trước そうです — tính từ い bỏ い, động từ dùng thân ます.
Đúng 0/3
1. "明日は雨が降るそうです" (thể thường đầy đủ) nghĩa là gì?
2. "おいしそうです" (thân tính từ, bỏ đuôi い) nghĩa là gì?
3. Làm sao phân biệt 2 nghĩa của そうです?