Mẫu câu ~たいです - Diễn tả mong muốn "muốn làm gì"

Mẫu câu ~たいです dùng để diễn tả mong muốn của bản thân, tương đương "muốn làm gì đó" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Động từ thể ます (bỏ ます) + たいです

食(た)べます → 食(た)べたいです — muốn ăn
飲(の)みます → 飲(の)みたいです — muốn uống
行(い)きます → 行(い)きたいです — muốn đi

2. Ví dụ

日本(にほん)へ行(い)きたいです。 — Tôi muốn đi Nhật Bản.
すしを食(た)べたいです。 — Tôi muốn ăn sushi.
新(あたら)しい車(くるま)を買(か)いたいです。 — Tôi muốn mua xe mới.

3. Thể phủ định: ~たくないです

行(い)きたいです → 行(い)きたくないです — không muốn đi
今日(きょう)は働(はたら)きたくないです。 — Hôm nay tôi không muốn làm việc.

4. Thể quá khứ: ~たかったです

行(い)きたいです → 行(い)きたかったです — đã muốn đi (trong quá khứ)
子供(こども)の時(とき)、医者(いしゃ)になりたかったです。 — Hồi nhỏ tôi đã muốn trở thành bác sĩ.

5. Lưu ý quan trọng

Trợ từ を thường đổi thành が khi đi cùng たい: すしを食(た)べたい → すしが食(た)べたい (cả 2 đều đúng, nhưng が phổ biến hơn trong văn nói).

Mẫu たいです chỉ dùng để nói về mong muốn của bản thân người nói (ngôi thứ nhất). Muốn nói về mong muốn của người khác (ngôi thứ ba), cần dùng mẫu khác như ~たがっている (sẽ học ở bài sau).

Từ vựng liên quan

習う (ならう / narau) — học (từ ai đó)

ピアノを習(なら)いたいです。 — Tôi muốn học đàn piano.

送る (おくる / okuru) — gửi

メールを送(おく)りたいです。 — Tôi muốn gửi email.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "食べます" khi chuyển sang mẫu muốn làm gì sẽ là gì?

2. "行きたくないです" có nghĩa là gì?

3. Mẫu たいです dùng để nói về mong muốn của ai?