Mẫu câu ~てみる - Thử làm

Mẫu ~てみる dùng để diễn tả việc thử làm gì đó để xem kết quả, tương đương "thử..." trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Động từ thể て + みる

この料理(りょうり)を食(た)べてみてください。— Xin hãy thử ăn món này.
新(あたら)しい店(みせ)に行(い)ってみました。— Tôi đã thử đến quán mới.

2. Lưu ý: みる ở đây không mang nghĩa "nhìn"

Khi kết hợp với てみる, みる không còn nghĩa "nhìn" mà chuyển thành nghĩa "thử làm" — thường viết bằng hiragana thay vì kanji 見る.

3. Thường dùng cho trải nghiệm mới

着(き)てみてもいいですか。— Tôi mặc thử được không ạ?

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "食べてみてください" nghĩa là gì?

2. Cấu trúc của てみる là gì?

3. Trong てみる, みる mang nghĩa gì?