Mẫu câu ~ておく - Làm trước, chuẩn bị sẵn

Mẫu ~ておく dùng để diễn tả việc làm gì đó trước để chuẩn bị cho sau này, tương đương "làm sẵn, chuẩn bị trước" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Động từ thể て + おく

飲(の)み物(もの)を買(か)っておきます。— Tôi mua sẵn đồ uống (để dùng sau).
部屋(へや)を掃除(そうじ)しておいてください。— Xin hãy dọn phòng sẵn trước.

2. Dạng nói tắt trong hội thoại: ~とく

Trong văn nói thân mật, ておく thường được rút gọn thành とく.
やっておきます → やっときます

3. Sắc thái: chuẩn bị có chủ đích cho tương lai

Khác với đơn thuần làm xong việc gì đó, ておく nhấn mạnh việc làm đó là để chuẩn bị cho một mục đích/sự kiện sắp tới.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "飲み物を買っておきます" nghĩa là gì?

2. Cấu trúc của ておく là gì?

3. Dạng nói tắt của ておく trong văn nói là gì?