Mẫu ~ように dùng để diễn tả mục đích mong muốn đạt được, thường đi với động từ không chủ động/khả năng, tương đương "để mà, sao cho" trong tiếng Việt.
Động từ thể từ điển/ない + ように
忘(わす)れないように、メモします。— Tôi ghi chú lại để không quên.
聞(き)こえるように、大(おお)きい声(こえ)で話(はな)します。— Tôi nói to để có thể nghe được.
ように: dùng với động từ thể khả năng, tự động, hoặc phủ định (không thể chủ động kiểm soát hoàn toàn).
ために: dùng với động từ ý chí chủ động rõ ràng (sẽ học kỹ hơn ở N4).
毎日(まいにち)運動(うんどう)するようにしています。— Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày (thành thói quen).
Đúng 0/3
1. "忘れないように、メモします" nghĩa là gì?
2. ように thường đi với loại động từ nào?
3. ~ようにしています nghĩa là gì?