Thể Masu (ます形) - Thể lịch sự cơ bản trong tiếng Nhật

Thể ます (Masu) là thể lịch sự cơ bản nhất trong tiếng Nhật, dùng khi nói chuyện với người lạ, cấp trên, khách hàng, hoặc trong hoàn cảnh trang trọng. Đây là thể đầu tiên người mới học tiếng Nhật được dạy.

1. Bốn dạng cơ bản của thể ます

Hiện tại / tương lai khẳng định: ~ます

食(た)べる → 食(た)べます
毎日(まいにち)朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べます。 — Hàng ngày tôi ăn sáng.

Hiện tại / tương lai phủ định: ~ません

食(た)べる → 食(た)べません
今日(きょう)は朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べません。 — Hôm nay tôi không ăn sáng.

Quá khứ khẳng định: ~ました

食(た)べる → 食(た)べました
昨日(きのう)ラーメンを食(た)べました。 — Hôm qua tôi đã ăn mì ramen.

Quá khứ phủ định: ~ませんでした

食(た)べる → 食(た)べませんでした
朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べませんでした。 — Tôi đã không ăn sáng.

2. Cách chia theo nhóm động từ

Nhóm 1 (Godan): đổi âm cuối う→い rồi thêm ます, ví dụ 買(か)う→買(か)います、書(か)く→書(か)きます。
Nhóm 2 (Ichidan): bỏ る thêm ます, ví dụ 見(み)る→見(み)ます。
Nhóm 3 (bất quy tắc): する→します、来(く)る→来(き)ます。

3. Khi nào dùng thể ます?

Dùng khi nói chuyện với người mới quen, cấp trên, khách hàng, trong email hoặc văn bản công việc, hoặc bất kỳ tình huống nào cần sự lịch sự, trang trọng. Ngược lại, thể thường (thể từ điển, thể ない) dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.

Lưu ý

Không dùng thể ます khi nói chuyện thân mật với bạn bè, gia đình — sẽ nghe khách sáo, xa cách. Trong hội thoại đời thường, người Nhật thường dùng thể thường (普通形/ふつうけい).

Từ vựng liên quan

見せる (みせる / miseru) — cho xem

パスポートを見(み)せてください。 — Xin hãy cho xem hộ chiếu.

教える (おしえる / oshieru) — dạy, chỉ dẫn

道(みち)を教(おし)えてください。 — Xin hãy chỉ đường.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. Dạng phủ định của "飲みます" (uống) là gì?

2. Câu nào đúng khi nói chuyện với khách hàng?

3. "昨日勉強しませんでした" có nghĩa là gì?