Thể Te (て形) là gì? Cách chia và cách dùng chi tiết

Thể て (Te) là một trong những ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nhật sơ cấp. Đây là dạng biến đổi của động từ dùng để nối câu, yêu cầu, diễn tả hành động đang diễn ra và nhiều chức năng khác.

1. Cách chia thể Te

Nhóm 1 (Động từ Godan)

Chia theo đuôi của động từ ở thể từ điển:

Nhóm 2 (Động từ Ichidan)

Bỏ る, thêm て: 食べる(たべる) → 食べて(たべて)、見る(みる) → 見て(みて)

Nhóm 3 (Động từ bất quy tắc)

する(する) → して(して)  来る(くる) → 来て(きて)

2. Cách dùng phổ biến

~てください (Xin hãy làm...)

Dùng để yêu cầu, đề nghị lịch sự.

ここに名前(なまえ)を書いて(かいて)ください。 — Xin hãy viết tên vào đây.

~ています (Đang làm... / Trạng thái)

Diễn tả hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái kéo dài.

今(いま)、ご飯(ごはん)を食べて(たべて)います。 — Bây giờ tôi đang ăn cơm.

~てもいいです (Được phép làm...)

Xin phép hoặc cho phép làm gì đó.

ここで写真(しゃしん)を撮って(とって)もいいですか。 — Tôi chụp ảnh ở đây được không?

~てはいけません (Không được làm...)

Cấm đoán, không được phép.

ここでタバコを吸って(すって)はいけません。 — Không được hút thuốc ở đây.

Từ vựng liên quan

食べる (たべる / taberu) — ăn

朝ご飯(あさごはん)を食べます(たべます)。 — Tôi ăn bữa sáng.

飲む (のむ / nomu) — uống

水(みず)を飲みます(のみます)。 — Tôi uống nước.

書く (かく / kaku) — viết

手紙(てがみ)を書きます(かきます)。 — Tôi viết thư.

読む (よむ / yomu) — đọc

本(ほん)を読みます(よみます)。 — Tôi đọc sách.

話す (はなす / hanasu) — nói chuyện

友達(ともだち)と話します(はなします)。 — Tôi nói chuyện với bạn.

待つ (まつ / matsu) — chờ đợi

バスを待ちます(まちます)。 — Tôi chờ xe buýt.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. 食べる (ăn) khi chia sang thể Te sẽ là gì?

2. 書く (viết) khi chia sang thể Te sẽ là gì?

3. Mẫu câu nào dùng để xin phép làm gì đó?