Tính từ đuôi な(な形容詞)- Cách chia và phân biệt với tính từ い

Tính từ đuôi な(な形容詞) khác với tính từ い ở chỗ không tự chia được — cần dựa vào です/だ đi kèm để biểu thị thì, và khi đứng trước danh từ phải thêm な.

1. Bốn dạng cơ bản

Hiện tại khẳng định

静(しず)か + です → 静(しず)かです — yên tĩnh
この部屋(へや)は静(しず)かです。 — Căn phòng này yên tĩnh.

Hiện tại phủ định

静(しず)か + ではありません → 静(しず)かではありません
この道(みち)は静(しず)かではありません。 — Con đường này không yên tĩnh.

Quá khứ khẳng định

静(しず)か + でした → 静(しず)かでした
昨日(きのう)の教室(きょうしつ)は静(しず)かでした。 — Hôm qua lớp học yên tĩnh.

Quá khứ phủ định

静(しず)か + ではありませんでした → 静(しず)かではありませんでした

2. Nối với danh từ — thêm な

Khác với tính từ い (nối trực tiếp), tính từ な phải thêm chữ な khi đứng trước danh từ:
静(しず)かな部屋(へや) — căn phòng yên tĩnh
元気(げんき)な子供(こども) — đứa trẻ khỏe mạnh

3. Phân biệt nhanh い vs な

Tính từ い: kết thúc bằng い, tự chia được, nối trực tiếp với danh từ.
Tính từ な: không kết thúc bằng い (ví dụ 静か, 元気, 便利), cần です/でした, phải thêm な khi nối danh từ.

Từ vựng liên quan

親切 (しんせつ / shinsetsu) — tốt bụng, tử tế

田中(たなか)さんは親切(しんせつ)です。 — Anh Tanaka tốt bụng.

大変 (たいへん / taihen) — vất vả, khó khăn

この仕事(しごと)は大変(たいへん)です。 — Công việc này vất vả.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "便利" (tiện lợi) đứng trước danh từ cần thêm gì?

2. Thể quá khứ phủ định của "元気です" là gì?

3. Từ nào dưới đây là tính từ な (không phải い)?