🎤 Phỏng vấn xin việc / thi tuyển đi Nhật

Buổi phỏng vấn tuyển chọn là bước gác cổng quan trọng nhất trước khi được nhận đi Nhật theo diện thực tập sinh hoặc lao động đặc định (Tokutei Ginou). Dù phần lớn buổi phỏng vấn có phiên dịch hỗ trợ, việc tự trả lời được vài câu cơ bản bằng tiếng Nhật luôn tạo ấn tượng tốt và tăng khả năng trúng tuyển.

Bộ 26 câu dưới đây tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất (giới thiệu bản thân, sở thích, điểm mạnh, lý do muốn sang Nhật, kinh nghiệm làm việc, tình trạng sức khỏe, gia đình) kèm câu trả lời mẫu — bạn chỉ cần thay tên, tuổi, thông tin cá nhân vào là dùng được ngay.
Chào hỏi & giới thiệu 5 Câu hỏi về bản thân 6 Câu hỏi về công việc 7 Sức khỏe & gia đình 4 Kết thúc phỏng vấn 4

Chào hỏi & giới thiệu

#Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩa
1 Hajimemashite. Yoroshiku onegaishimasu. Rất vui được gặp. Mong được giúp đỡ.
2 Watashi no namae wa ... desu. Tên tôi là ...
3 Betonamu kara kimashita. Tôi đến từ Việt Nam.
4 Nijuugo-sai desu. Tôi 25 tuổi (ví dụ, thay số tuổi thật).
5 Yoroshiku onegaishimasu. Mong được giúp đỡ / hợp tác.

Câu hỏi về bản thân

#Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩa
101 Nihongo wo benkyou shite dono kurai desu ka. Bạn học tiếng Nhật được bao lâu rồi?
102 Hantoshi benkyou shimashita. Tôi đã học được nửa năm.
103 Shumi wa nan desu ka. Sở thích của bạn là gì?
104 Watashi no shumi wa ryouri desu. Sở thích của tôi là nấu ăn.
105 Choushou wa nan desu ka. Điểm mạnh của bạn là gì?
106 Watashi wa majime desu. Tôi là người nghiêm túc, chăm chỉ.

Câu hỏi về công việc

#Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩa
201 Naze Nihon de hatarakitai desu ka. Tại sao bạn muốn làm việc tại Nhật?
202 Nihon no gijutsu wo manabitai desu. Tôi muốn học hỏi kỹ thuật của Nhật Bản.
203 Donna shigoto ga shitai desu ka. Bạn muốn làm công việc như thế nào?
204 Isshoukenmei hatarakimasu. Tôi sẽ làm việc hết mình, chăm chỉ.
205 Keiken ga arimasu ka. Bạn có kinh nghiệm không?
206 Hai, keiken ga arimasu. Vâng, tôi có kinh nghiệm.
207 Iie, keiken wa arimasen ga, ganbarimasu. Không, tôi chưa có kinh nghiệm nhưng tôi sẽ cố gắng.

Sức khỏe & gia đình

#Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩa
301 Kenkou desu ka. Bạn có khỏe mạnh không?
302 Hai, kenkou desu. Vâng, tôi khỏe mạnh.
303 Kazoku wa nan-nin desu ka. Gia đình bạn có mấy người?
304 Kazoku wa go-nin desu. Gia đình tôi có 5 người (ví dụ).

Kết thúc phỏng vấn

#Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩa
401 Shitsumon wa arimasu ka. Bạn có câu hỏi gì không?
402 Tokuni arimasen. Tôi không có câu hỏi gì đặc biệt.
403 Kyou wa arigatou gozaimashita. Cảm ơn hôm nay ạ.
404 Douzo yoroshiku onegai itashimasu. Xin hãy giúp đỡ tôi ạ (thể lịch sự cao).
↑ Lên đầu trang