日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/ Ẩm thực
Từ vựng chủ đề: Ẩm thực
コーヒー
(コーヒー)
cà phê
パン
(パン)
bánh mì
レストラン
(レストラン)
nhà hàng
卵
(たまご)
trứng
牛乳
(ぎゅうにゅう)
sữa bò
米
(こめ)
gạo
肉
(にく)
thịt
魚
(さかな)
cá
↑
↓