日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/ Du lịch
Từ vựng chủ đề: Du lịch
バス
(バス)
xe buýt
自転車
(じてんしゃ)
xe đạp
車
(くるま)
xe hơi
電車
(でんしゃ)
tàu điện
飛行機
(ひこうき)
máy bay
↑
↓