日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 甘い
甘い
Hiragana
あまい
Romaji
amai
Nghĩa
ngọt
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N4
Ví dụ
このケーキは甘(あま)いです。
Bánh kem này ngọt.
↑
↓