日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 貿易
貿易
Hiragana
ぼうえき
Romaji
boueki
Nghĩa
mậu dịch, thương mại
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
貿易(ぼうえき)が増(ふ)えました。
Mậu dịch đã tăng.
↑
↓