日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 富士山
富士山
Hiragana
ふじさん
Romaji
fujisan
Nghĩa
núi Phú Sĩ
Loại từ
Danh từ riêng
JLPT
N4
Ví dụ
富士山(ふじさん)は美(うつく)しいです。
Núi Phú Sĩ đẹp.
↑
↓