日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 人口
人口
Hiragana
じんこう
Romaji
jinkou
Nghĩa
dân số
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
人口(じんこう)が多(おお)いです。
Dân số đông.
↑
↓