日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 科学
科学
Hiragana
かがく
Romaji
kagaku
Nghĩa
khoa học
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
科学(かがく)技術(ぎじゅつ)が進歩(しんぽ)しました。
Khoa học kỹ thuật đã tiến bộ.
↑
↓