日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 快適
快適
Hiragana
かいてき
Romaji
kaiteki
Nghĩa
thoải mái
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N4
Ví dụ
快適(かいてき)な生活(せいかつ)です。
Cuộc sống thoải mái.
↑
↓