日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N4
/ 少子化
少子化
Hiragana
しょうしか
Romaji
shoushika
Nghĩa
tỷ lệ sinh giảm
Loại từ
Danh từ
JLPT
N4
Ví dụ
少子化(しょうしか)が問題(もんだい)です。
Tỷ lệ sinh giảm là vấn đề.
↑
↓