cầm, giữ, có
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN4
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
cầm, giữ
cảm giác

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "持" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
motsu cầm, mang, giữ
kimochi cảm giác, tâm trạng