日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 持つ
持つ
Hiragana
もつ
Romaji
motsu
Nghĩa
cầm, mang, giữ
Loại từ
Động từ nhóm 1
JLPT
N5
Ví dụ
かばんを持(も)ちます。
Tôi cầm cặp sách.
↑
↓