Từ vựng N5

(ワイファイ)

wifi

(アクセサリー)

phụ kiện (trang sức)

(あげる)

cho, tặng

(あのう)

à... (ngập ngừng)

(アプリ)

ứng dụng

(あまり)

không mấy, không lắm

(アメニティ)

đồ dùng tiện nghi (dầu gội, bàn chải...)

(あら)

ơ (ngạc nhiên)

(アルバイト)

việc làm thêm

(アレルギー)

dị ứng thực phẩm

(いくつ)

bao nhiêu (cái, tuổi)

(いくら)

bao nhiêu tiền

(いただきます)

mời (trước khi ăn)

(いちご)

dâu tây

(いつ)

khi nào

(いつも)

luôn luôn

(イヤホン)

tai nghe

(イヤリング)

bông tai

(インターネット)

internet

(うさぎ)

thỏ

(うどん)

mì udon

(うるさい)

ồn ào, phiền

(エアコン)

điều hòa

(ええと)

ừm...

(エンジン)

động cơ

(エンジン)

engine game

(オイル)

dầu, nhớt

(おむつ)

tã, bỉm

(オレンジいろ)

màu cam

(おせわになります)

mong được giúp đỡ, chiếu cố