Từ vựng N5

(ハンマー)

búa

(ピアノ)

đàn piano

(びっくりする)

giật mình, ngạc nhiên

(ビニールハウス)

nhà kính

(ビル)

tòa nhà cao tầng

(ピンク)

màu hồng

(フォーク)

nĩa

(フライパン)

chảo

(ブレーキ)

phanh

(プレイヤー)

người chơi

(プログラミング)

lập trình

(フロント)

quầy lễ tân

(ベッド)

giường

(ベルト)

thắt lưng

(ヘルメット)

mũ bảo hộ

(ホーム)

sân ga

(ボール)

quả bóng

(ボタン)

nút bấm

(ホッチキス)

máy bấm ghim

(ボルト)

bu lông

(まあ)

ồ, chà

(マスク)

khẩu trang

(マスク)

khẩu trang

(または)

hoặc là

(まないた)

thớt

(マニュアル)

sổ tay hướng dẫn

(マフラー)

khăn quàng cổ

(みかん)

quýt

(メートル)

mét

(メール)

email