Từ vựng N5

(かいさんする)

giải tán

(さわる)

chạm, sờ

(きねんび)

ngày kỷ niệm

(きろく)

ghi chép

(きろく)

kỷ lục, ghi chép

(ほうもんかいご)

chăm sóc tại nhà

(しあい)

trận đấu

(しけん)

kỳ thi

(はなす)

nói chuyện

(にんちしょう)

chứng sa sút trí tuệ

(たんじょうび)

sinh nhật

(ゆうどう)

dẫn đường, hướng dẫn

(せつめい)

giải thích

(せつめいしょ)

sách hướng dẫn sử dụng

(よむ)

đọc

(だれ)

ai

(かきん)

nạp tiền trong game

(あきらめる)

từ bỏ

(あやまる)

xin lỗi

(けいさつかん)

cảnh sát

(ゆずる)

nhường

(ぶた)

lợn

(ぞう)

con voi

(まける)

thua

(さいふ)

ví tiền

(かもつ)

hàng hóa

(かいもの)

việc mua sắm

(かす)

cho mượn

(しりょう)

tài liệu

(しかく)

chứng chỉ, bằng cấp