Từ vựng N5

(はい)

cốc, chén (đếm đồ uống)

(いた)

tấm ván

(まくら)

gối

(りんぎょう)

ngành lâm nghiệp

(まい)

tờ, tấm (đếm vật mỏng)

(くだもの)

trái cây

(えだうち)

việc tỉa cành

(あんないする)

hướng dẫn, chỉ dẫn

(あんないず)

sơ đồ chỉ dẫn

(たな)

kệ, giá đỡ

(しんりん)

rừng

(いす)

cái ghế

(しょくりん)

trồng rừng

(けんぴん)

kiểm tra sản phẩm

(けんさ)

kiểm tra

(けんさ)

kiểm tra

(けんさいん)

nhân viên kiểm tra

(けんとうする)

xem xét, cân nhắc

(たのしい)

vui, thú vị

(がっき)

nhạc cụ

(ようす)

tình hình, dáng vẻ

(おうだんほどう)

vạch qua đường

(きたい)

thân máy bay

(きかい)

máy móc

(きかい)

máy móc

(うた)

bài hát

(うたう)

hát

(しょうじき)

trung thực

(せいしゃいん)

nhân viên chính thức

(あるく)

đi bộ