Từ vựng N5

(トラック)

xe tải

(どれ)

cái nào

(なかなか)

khá là, khó mà

(なるべく)

càng...càng tốt

(なるほど)

à ra là vậy

(においがする)

có mùi

(にんじん)

cà rốt

(ネクタイ)

cà vạt

(ねずみ)

chuột

(ネックレス)

dây chuyền

(ノート)

vở, sổ ghi chép

(のこぎり)

cưa

(のこぎり)

cưa

(のど)

cổ họng

(のり)

hồ dán

(バグ)

lỗi (bug)

(バグ)

lỗi (bug)

(はさみ)

kéo

(バス)

xe buýt

(バス)

xe buýt

(パスタ)

mì Ý

(パスワード)

mật khẩu

(はっきり)

rõ ràng

(バッテリー)

ắc quy

(バナナ)

chuối

(バランス)

cân bằng (game)

(パン)

bánh mì

(ハンカチ)

khăn tay

(ハンドル)

vô lăng

(ハンバーガー)

hamburger