Từ vựng N5

(せんべつ)

phân loại

(ぶか)

cấp dưới, nhân viên dưới quyền

(ぶひん)

linh kiện, phụ tùng

(ぶひん)

linh kiện, phụ tùng

(ぶひん)

linh kiện, phụ tùng

(へや)

căn phòng

(ゆうびんきょく)

bưu điện

(とし)

thành phố, đô thị

(はいかん)

lắp đặt đường ống

(はいそう)

giao hàng, vận chuyển

(す)

giấm

(すっぱい)

chua

(しょうゆ)

nước tương

(おもい)

nặng

(じゅうき)

máy móc hạng nặng

(じゅうよう)

quan trọng

(じゅうりょう)

trọng lượng

(やきゅう)

bóng chày

(やさい)

rau củ

(きんいろ)

màu vàng kim

(くぎ)

đinh

(てっぱん)

tấm thép

(てっきん)

cốt thép

(てつどう)

đường sắt

(えんぴつ)

bút chì

(ぎんいろ)

màu bạc

(ぎんこう)

ngân hàng

(なべ)

nồi

(かぎ)

chìa khóa

(かがみ)

gương