日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 郵便局
郵便局
Hiragana
ゆうびんきょく
Romaji
yuubinkyoku
Nghĩa
bưu điện
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
郵便局(ゆうびんきょく)で手紙(てがみ)を出(だ)します。
Tôi gửi thư ở bưu điện.
↑
↓