日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 金色
金色
Hiragana
きんいろ
Romaji
kiniro
Nghĩa
màu vàng kim
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
金色(きんいろ)の指輪(ゆびわ)です。
Nhẫn màu vàng kim.
↑
↓