日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 銀行
銀行
Hiragana
ぎんこう
Romaji
ginkou
Nghĩa
ngân hàng
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
銀行(ぎんこう)でお金(かね)を下(お)ろします。
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
↑
↓