Từ vựng N5

(はざい)

gỗ vụn, phần thừa

(わらう)

cười

(はし)

đũa

(かんたん)

đơn giản

(こめ)

gạo

(やく)

khoảng, xấp xỉ

(やくそく)

lời hứa

(のうき)

thời hạn giao hàng/hoàn thành

(すてき)

tuyệt vời, đẹp

(すなお)

ngoan ngoãn, thẳng thắn

(むらさき)

màu tím

(ほそい)

mảnh, hẹp

(しょうかいする)

giới thiệu

(おわる)

kết thúc

(くみたて)

việc lắp ráp

(けいけん)

kinh nghiệm

(けっか)

kết quả

(きゅうりょう)

lương

(つづく)

tiếp diễn

(つづける)

tiếp tục

(きんちょうする)

căng thẳng, hồi hộp

(せんろ)

đường ray

(しめきり)

deadline

(れんしゅうする)

luyện tập

(ちぢむ)

co lại, rút ngắn

(ひつじ)

cừu

(びじゅつ)

mỹ thuật

(ならう)

học (từ ai đó)

(かんがえる)

suy nghĩ

(みみ)

tai