日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 笑う
笑う
Hiragana
わらう
Romaji
warau
Nghĩa
cười
Loại từ
Động từ nhóm 1
JLPT
N5
Ví dụ
みんなが笑(わら)います。
Mọi người cười.
↑
↓