日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 美術
美術
Hiragana
びじゅつ
Romaji
bijutsu
Nghĩa
mỹ thuật
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
美術(びじゅつ)が好(す)きです。
Tôi thích mỹ thuật.
↑
↓