日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 羊
羊
Hiragana
ひつじ
Romaji
hitsuji
Nghĩa
cừu
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
羊(ひつじ)がたくさんいます。
Có nhiều cừu.
↑
↓