日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/ N5
Từ vựng N5
高速道路
(こうそくどうろ)
đường cao tốc
髪
(かみ)
tóc
魚
(さかな)
cá
鳥
(とり)
chim
黒い
(くろい)
đen
鼻
(はな)
mũi
‹
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
›
↑
↓