Từ vựng N5

(しつど)

độ ẩm

(まんいん)

đông đúc, chật kín

(まんしつ)

hết phòng

(まんせき)

hết chỗ, đầy bàn

(じゅんび)

chuẩn bị

(ようせつ)

hàn (kim loại)

(ようせつ)

hàn (kim loại)

(ようせつこう)

thợ hàn

(すべる)

trượt

(かっそうろ)

đường băng

(こい)

đậm (màu, vị)

(ぬれる)

bị ướt

(かんがい)

tưới tiêu

(はいいろ)

màu xám

(てんけん)

kiểm tra định kỳ

(むりょう)

miễn phí

(あせる)

vội vàng, sốt ruột

(やく)

nướng, rán

(にる)

ninh, hầm

(ねつ)

sốt

(ねっちゅうしょう)

say nắng, sốc nhiệt

(ねっしん)

nhiệt tình, chăm chỉ

(ちち)

bố (của mình)

(かたづける)

dọn dẹp

(うし)

(ぎゅうにゅう)

sữa bò

(とくべつ)

đặc biệt

(いぬ)

chó

(じょうたい)

trạng thái

(じょうきょう)

tình huống, hoàn cảnh