Từ vựng N5

(むすめ)

con gái

(うれしい)

vui mừng

(こども)

con cái, trẻ em

(きせつ)

mùa, thời tiết trong năm

(がっこう)

trường học

(がくせい)

học sinh, sinh viên

(まご)

cháu (nội, ngoại)

(やすい)

rẻ

(あんぜん)

an toàn

(あんぜんたい)

dây an toàn

(あんぜんたい)

dây an toàn

(あんぜんぐつ)

giày bảo hộ

(あんぜんぐつ)

giày bảo hộ

(あんしんする)

yên tâm

(ていきけん)

vé tháng

(じょうぎ)

thước kẻ

(じっそう)

triển khai, cài đặt tính năng

(きゃくしつ)

phòng khách

(がいちゅう)

sâu bệnh hại

(かぐ)

đồ nội thất

(かぞく)

gia đình

(ようき)

hộp đựng

(しゅくはく)

lưu trú

(しゅくはくりょうきん)

giá phòng

(しゅくだい)

bài tập về nhà

(さびしい)

cô đơn, buồn

(ねたきり)

nằm liệt giường

(すんぽう)

kích thước

(しょうらい)

tương lai

(ちいさい)

nhỏ, bé